checklist khởi động máy thổi chai — Trả lời nhanh: Trước khi chạy máy thổi chai PET, cần kiểm tra 5 nhóm: an toàn, điện, khí nén, nước làm mát và vật tư. Sau đó chạy gia nhiệt 15–20 phút, kiểm tra 10 chai đầu, và theo dõi sát 60 phút đầu ca. Checklist dưới đây dùng được cho cả máy bán tự động và tự động.
1. checklist khởi động máy thổi chai: Nhóm an toàn (bắt buộc)
- 1. Nắp bảo vệ và cửa an toàn đóng đúng vị trí, cảm biến hoạt động.
- 2. Nút dừng khẩn cấp thử trước khi chạy, xác nhận máy dừng ngay.
- 3. Tiếp địa và aptomat không có dấu hiệu cháy, nóng bất thường.
- 4. Khu vực làm việc khô, không vướng dây, có lối thoát.
- 5. Thiết bị bảo hộ găng, kính, giày đã sẵn sàng.
Không bỏ qua bước nào, kể cả khi máy vừa chạy tốt hôm qua.
2. Nhóm điện
- 6. Điện áp 3 pha đủ và ổn định (380 V ± 5%).
- 7. Đèn báo pha đủ 3 pha, không đảo pha.
- 8. Tủ điện không ẩm, không bụi, quạt tản nhiệt chạy.
- 9. Dây cấp cho lò và máy nén không nóng, không mùi khét.
Nếu điện áp thấp, không nên ép máy chạy: dòng tăng, dễ hỏng động cơ và bo mạch.
3. Nhóm khí nén
- 10. Áp suất áp thấp đạt 6–10 bar.
- 11. Áp suất áp cao đạt 25–40 bar (theo khuyến nghị).
- 12. Xả nước bình tích áp cuối ca trước và đầu ca.
- 13. Bộ lọc, máy làm khô không báo lỗi, không có nước.
- 14. Rò rỉ ở khớp nối, đầu thổi: kiểm tra bằng nghe và nước xà phòng.
4. Nhóm nước làm mát
- 15. Nhiệt độ nước trong khoảng khuyến nghị (thường 12–20 °C với chiller).
- 16. Lưu lượng đủ qua khuôn, không tắc.
- 17. Không rò rỉ tại đầu nối, không có cáu cặn bất thường.
5. Nhóm vật tư và khuôn
- 18. Phôi đúng lô, đúng mẫu, đã kiểm tra trọng lượng và cổ.
- 19. Khuôn sạch, đúng mẫu, lắp đúng, ốc kẹp chắc chắn.
- 20. Khu vực chai thành phẩm sạch, có khay, không chồng quá cao.
6. Khởi động và chạy thử
- Bật tủ điện, kiểm tra màn hình HMI.
- Bật lò gia nhiệt, chờ 15–20 phút đạt nhiệt ổn định.
- Chạy băng tải không tải 1–2 phút.
- Chạy thử 5–10 chai, kiểm tra ngoại quan.
- Đo trọng lượng, chiều cao, độ dày 3 chai.
- Nếu đạt, tăng dần tốc độ đến sản lượng mục tiêu.
- Ghi thông số vào nhật ký.
7. 60 phút đầu ca
Trong giờ đầu, kiểm tra mỗi 15 phút:
| Thời điểm | Việc cần làm |
|---|---|
| Phút 0–15 | Nhiệt độ, áp suất, tiếng máy |
| Phút 15–30 | 5 chai mẫu, đo trọng lượng |
| Phút 30–45 | Kiểm tra bavia, cổ, đáy |
| Phút 45–60 | Sản lượng thực, tỷ lệ lỗi |
Nếu tỷ lệ lỗi trên 3%, dừng và kiểm tra theo bài lỗi chai PET.
8. Bàn giao ca
Cuối ca, ghi:
- Sản lượng đạt, số chai lỗi.
- Thông số nhiệt, áp suất.
- Lô phôi đã dùng.
- Sự cố và cách xử lý.
- Tình trạng khuôn, máy.
- Việc cần làm cho ca sau.
Bàn giao bằng giấy hoặc phần mềm, nhưng phải có chữ ký.
9. Năm lỗi thường gặp khi khởi động
- Chạy ngay khi lò chưa đủ nhiệt. Chai đầu ca mờ, lỗi.
- Không xả nước bình tích áp. Khí ẩm vào khuôn.
- Không kiểm tra phôi. Lô mới làm thay đổi chất lượng.
- Bỏ qua tiếng ồn bất thường. Hỏng bạc đạn, kẹt khuôn.
- Không ghi nhật ký. Ca sau lặp lại lỗi cũ.
10. Câu hỏi thường gặp
Cần gia nhiệt lò bao lâu trước khi chạy?
15–20 phút, đến khi nhiệt độ các vùng ổn định. Máy lớn có thể cần 25–30 phút.
Kiểm tra bao nhiêu chai đầu ca?
Tối thiểu 5–10 chai, đo trọng lượng, chiều cao, độ dày và ngoại quan.
Checklist này dùng cho máy tự động được không?
Được. Máy tự động bỏ bớt thao tác tay nhưng vẫn cần đủ 20 mục kiểm tra.
Có cần kiểm tra khí nén mỗi ngày không?
Có. Áp suất và độ ẩm có thể thay đổi theo thời tiết và tải máy.
Nếu điện áp không đủ thì xử lý thế nào?
Không chạy máy. Kiểm tra nguồn, ổn áp, tiết diện dây. Chạy điện áp thấp gây hỏng thiết bị.
Sau khi khởi động xong có cần chạy thử chai đầu tiên không?
Có. Chạy 20–50 chai rồi kiểm tra cổ, đáy, bavia và độ kín nắm trước khi chạy hết lô. Nếu sai, dừng ngay và điều chỉnh, đừng chạy tiếp vì lỗi càng nhiều chai càng tốn khuôn và phôi.
11. Kết luận
Checklist không thay thế kinh nghiệm, nhưng giúp người mới không bỏ sót bước quan trọng. In checklist, dán tại máy, và ký xác nhận mỗi ca.
Cần bản checklist tùy chỉnh theo dòng máy, gọi 0949 414 141.
Bài viết liên quan
Thông tin kiểm duyệt: Checklist dựa trên nguyên tắc an toàn và vận hành thiết bị công nghiệp. Cần bổ sung yêu cầu riêng của nhà sản xuất máy.


