Trả lời nhanh: Nghiệm thu máy thổi chai PET gồm 4 pha: kiểm tra hình thức, chạy không tải 30 phút, chạy tải 4–8 giờ bằng phôi của mình, và đo định kỳ. 12 điểm kiểm tra có ngưỡng đạt viết trước. Biên bản phải có 12 mục, không ký khi còn lỗi chưa xử lý.
"Đã kiểm tra, máy chạy được" là câu nói tốn kém nhất trong mua máy công nghiệp. Nghiệm thu không phải việc ký giấy, mà là quá trình đo và ghi số với ngưỡng đạt được thỏa thuận trước khi máy về.
Bài viết này đưa quy trình 4 pha, bảng 12 điểm với ngưỡng đạt, và mẫu biên bản có thể dùng ngay.
1. nghiệm thu máy thổi chai: Chuẩn bị trước khi nghiệm thu
| Hạng mục | Yêu cầu | Mục đích |
|---|---|---|
| Phôi | 500–1.000 phôi đúng loại sẽ dùng | Chạy tải thật, không dùng phôi mẫu của hãng |
| Khuôn | Bộ khuôn sẽ dùy thật, đã nghiệm thu | Kiểm tra tương thích máy – khuôn |
| Nắm, nút | Nắm chai thật, nút dán nhãn | Kiểm tra lắp ráp và khả năng vận hành |
| Dụng cụ | Panme, dưỡng, cân, đồng hồ, súng đo nhiệt, đồng hồ kẹp | Đo kích thước, nhiệt, điện |
| Thiết bị an toàn | Kính, găng, giày, nút dừng khẩn đã biết | Bảo đảm an toàn khi thử |
| Nhân sự | Vận hành viên, kỹ sư hãng, đại diện nhà cung cấp | Có người chịu trách nhiệm |
| Hồ sơ | Bản vẽ, sơ đồ điện, danh mục phụ tùng, thông số kỹ thuật | Đối chiếu hàng còn thiếu |
Điểm quan trọng: phải dùng phôi và khuôn của mình. Nghiệm thu bằng phôi mẫu của hãng không có giá trị, vì phôi và khuôn quyết định phần lớn chất lượng chai.
2. Pha 1: Kiểm tra hình thức và hồ sơ
Đây là pha nhanh nhất nhưng bỏ qua thì mất tiền về sau.
| # | Hạng mục | Tiêu chí đạt |
|---|---|---|
| 1 | Hình thức, vỏ máy, sơn | Không trầy, không móp, sơn không bong |
| 2 | Linh kiện điện | Đúng model, thông số, tem nhận còn nguyên |
| 3 | Hồ sơ kỹ thuật | Có bản vẽ, sơ đồ điện, sơ đồ khí, sơ đồ nước |
| 4 | Danh mục phụ tùng | Khớp với thực tế, có bảng giá |
| 5 | Phụ kiện kèm theo | Đầu thổi, van, dụng cụ, gioăng, khoá |
| 6 | Tình trạng tủ điện | Dây mới, tiếp địa đúng, nhãn còn rõ |
Bất kỳ mục nào thiếu đều nên ghi vào biên bản và quy định thời hạn bàn giao.
3. Pha 2: Chạy không tải 30 phút
Máy chạy với khuôn đã lắp nhưng không thổi, kiểm tra cơ khí và điện.
| Hạng mục | Tiêu chí đạt | Cách kiểm |
|---|---|---|
| Khởi động | Không lỗi, không báo cảnh báo | Bật máy, quan sát màn hình |
| Chạy không tải | Chuyển động mượt, không rung, không lệch | Quan sát và đặt chai lên đầu máy |
| Tiếng ồn | Không có tiếng kim loại va chạm, không rít | Đứng gần, nghe trong 3 vị trí |
| Rò khí | Không rò ở joint, ống | Xịt nước xà phòng tại các khớp |
| Cảm biến | Tất cả tín hiệu đúng khi chuyển động | Xem đèn cảm biến, kiểm trên HMI |
| Công tắc an toàn | Dừng ngay khi mở cửa hoặc bấm nút | Thử cả hai |
| Làm mát | Quạt, bơm chạy, không rò | Quan sát, đo nhiệt |
| Lò gia nhiệt | Tất cả vùng nóng đều, đạt nhiệt độ cài đặt | Đo bằng súng nhiệt từng vùng |
| Băng tải, cấp phôi | Chạy đều, phôi không kẹt | Cho phôi chạy thử |
| Cắt bavia | Hoạt động, không vướng | Quan sát cơ cấu |
| Điện | Aptomat không nhảy, dòng ổn định | Đo dòng từng pha |
| Áp khí | Đạt áp thiết kế, giữ ổn định | Đọc đồng hồ áp |
Bất kỳ mục nào không đạt phải xử lý ngay tại chỗ, không để sang pha 3.
4. Pha 3: Chạy tải 4–8 giờ
Đây là pha quyết định. Mục tiêu: xác nhận máy chạy được với phôi và khuôn của mình, đạt công suất cam kết, tỷ lệ phế chấp nhận được.
Quy trình
- Chạy 30 phút đầu, không tính vào kết quả (gia nhiệt, ổn định).
- Chạy liên tục 4–8 giờ với phôi thật.
- Ghi chép theo giờ: số chai, số lỗi theo loại, chu kỳ, nhiệt độ, áp, điện.
- Dừng 3 lần ngẫu nhiên trong ca, mỗi lần 5–10 phút, để kiểm tra khả năng khởi động lại.
Bảng 12 điểm kiểm tra nghiệm thu
| # | Hạng mục | Ngưỡng đạt | Ghi chép |
|---|---|---|---|
| 1 | Công suất thực tế | ≥ 90% công suất cam kết | chai/giờ |
| 2 | Chu kỳ trung bình | ≤ thiết kế + 10% | giây |
| 3 | Tỷ lệ chai đạt | ≥ 95% sau 1 giờ ổn định | % |
| 4 | Tỷ lệ lỗi tổng | ≤ 5% (thương lượng được) | % |
| 5 | Nhiệt độ lò | Đạt cửa sổ thiết kế, lệch giữa các vùng ≤ 5°C | °C |
| 6 | Áp thổi | Đạt áp thiết kế, giữ ổn định trong chu kỳ | bar |
| 7 | Nhiệt độ nước làm mát | Đạt thiết kế, chênh lệch vào–ra 2–4°C | °C |
| 8 | Dòng điện | ≤ 110% công suất định mức | A |
| 9 | Độ ồn | Không vượt 85 dB(A) tại vị trí vận hành | dB |
| 10 | Kích thước chai | Đạt dung sai đã thỏa thuận | mm |
| 11 | Độ kín nắm | Không rò khi lật ngược 30 phút | đạt/không |
| 12 | Tài liệu bàn giao | Đủ 4 nhóm: kỹ thuật, điện, khí – nước, phụ tùng | đủ/không |
Ngưỡng ở dòng 3 và 4 phải được thỏa thuận bằng văn bản trước khi máy về, không thể trao đổi sau.
5. Pha 4: Đo định kỳ
Sau khi đạt các ngưỡng, lấy mẫu đo kích thước và chất lượng:
- 20 chai ngẫu nhiên: đường kính cổ, chiều cao, đường kính thân.
- 5 chai cắt: độ dày thành tại 8 điểm.
- 10 chai: thử độ kín, kiểm tra ren.
- 10 chai: kiểm tra mắt thường: bavia, đốm, vết xước, mùi.
Kết quả đo phải lưu vào hồ sơ nghiệm thu, có chữ ký của đại diện nhà cung cấp.
6. Mẫu biên bản nghiệm thu
BIÊN BẢN NGHIỆM THU MÁY THỔI CHAI PET
| Nội dung | Ghi chép |
|---|---|
| Ngày nghiệm thu | |
| Địa điểm | |
| Tên máy, model, số seri | |
| Ngày sản xuất, giờ chạy (nếu có) | |
| Số hợp đồng, hóa đơn | |
| Nhà cung cấp | |
| Người đại diện nhà cung cấp | |
| Người đại diện bên mua | |
| Kỹ sư vận hành | |
| Hình thức: FAT tại nhà cung cấp / SAT tại xưởng |
Kết quả theo 12 điểm (bảng ở mục 4) — ghi số đo thực tế, kết luận đạt/không đạt.
Danh mục bàn giao: hồ sơ kỹ thuật, sơ đồ điện, sơ đồ khí, sơ đồ nước, chương trình PLC và thông số HMI, danh mục phụ tùng, chứng từ linh kiện, giấy bảo hành, hướng dẫn vận hành, giáo trình đào tạo.
Các lỗi còn lại và thời hạn khắc phục:
| Lỗi | Biện pháp | Hạn xử lý | Người phụ trách |
|---|---|---|---|
Công suất cam kết: ____ chai/giờ. Tỷ lệ lỗi cam kết: ____ %.
Thời hạn thanh lý: từ ngày ____ đến ngày ____.
Đại diện nhà cung cấp ký, đại diện bên mua ký, kỹ sư vận hành ký.
7. Khi máy không đạt
| Tình huống | Xử lý |
|---|---|
| Không đạt công suất nhưng đạt chất lượng | Nhà cung cấp phải điều chỉnh trong 7–15 ngày |
| Đạt công suất nhưng tỷ lệ lỗi cao | Xác định lỗi do máy hay do khuôn/phôi, sửa tương ứng |
| Không chạy được với phôi của mình | Chính là máy không phù hợp, yêu cầu đổi hoặc hoàn tiền |
| Thiếu hồ sơ, thiếu phụ tùng | Giữ lại tiền đến khi bàn giao đủ |
| Lỗi lặp lại sau 2 lần sửa | Dùng quyền bảo hành, yêu cầu thay máy |
Nguyên tắc: thanh toán theo tiến độ, không trả 100% trước. Thông lệ an toàn: 30% đặt cọc, 60% khi lắp đặt xong và chạy được, 10% sau 30 ngày vận hành ổn định.
8. Câu hỏi thường gặp
Nghiệm thu máy thổi chai mất bao lâu?
Pha hình thức 1–2 giờ, chạy không tải 30–60 phút, chạy tải 4–8 giờ, đo định kỳ 1–2 giờ. Tổng 1–2 ngày làm việc.
Ngưỡng tỷ lệ lỗi bao nhiêu là chấp nhận được?
Thông thường ≤ 5% tổng chai, trong đó phần lớn là lỗi nhẹ. Ngưỡng cụ thể phải thỏa thuận bằng văn bản, có thể theo yêu cầu chất lượng của khách hàng.
Có cần nghiệm thu tại nhà cung cấp không?
Có, nên có hai giai đoạn: FAT (kiểm tra tại nhà sản xuất, trước khi giao hàng) và SAT (nghiệm thu tại xưởng, sau lắp đặt). Chỉ làm SAT thì rủi ro cao vì phải trả tiền khi máy đã về.
Phải dùng phôi của mình để nghiệm thu không?
Bắt buộc. Phôi và khuôn chiếm phần lớn quyết định chất lượng chai; nghiệm thu bằng phôi mẫu của hãng không chứng minh được máy chạy được với điều kiện thực tế của mình.
Nếu máy đạt công suất nhưng chai lỗi nhiều thì nghiệm thu được không?
Không. Phải phân định lỗi do máy hay do khuôn, phôi, vận hành. Nếu do máy, không nghiệm thu được.
Có cần ký biên bản nhiều lần trong quá trình nghiệm thu không?
Nên có bản ghi từng lần kiểm tra, đặc biệt khi phát sinh lỗi cần khắc phục. Mỗi lần khắc phục ghi rõ thời hạn và kết quả kiểm lại.
Có được giữ tiền nếu máy chưa đạt không?
Có, và nên làm. Chỉ thanh toán phần còn lại sau khi các lỗi được khắc phục và kiểm lại đạt.
Nghiệm thu có phải là thủ tục hình thức không?
Không. Biên bản nghiệm thu là căn cứ pháp lý để yêu cầu bảo hành, quyết định thanh toán, và là hồ sơ bắt buộc khi chuyển nhượng thiết bị sau này.
9. Kết luận
Nghiệm thu là bước quyết định mất hay được, và thường diễn ra trong vài giờ nhưng quyết định hàng trăm triệu đồng về sau. Ba việc nên làm:
- Thỏa thuận ngưỡng đạt bằng văn bản trước khi máy về, đặc biệt công suất và tỷ lệ lỗi.
- Dùng phôi và khuôn của mình cho cả hai pha FAT và SAT.
- Dùng mẫu biên bản ở mục 6 và giữ lại bản ghi từng lần khắc phục lỗi.
Cần hỗ trợ lập tiêu chí nghiệm thu cho một cấu hình cụ thể, gọi 0949 414 141 hoặc gửi thông số máy qua Zalo.
Bài viết liên quan
- Máy thôi chai PET: hướng dẫn chọn cấu hình
- Quy trình mua máy thổi chai PET: 7 bước
- Bảo hành máy thổi chai PET
- Kiểm tra chất lượng chai PET
- Sự cố máy thổi chai PET: chẩn đoán 8 bước
Thông tin kiểm duyệt: Ngưỡng đạt trong bài là tham khảo và cần thỏa thuận theo hợp đồng cụ thể. Việc đo đạc, kết luận nghiệm thu và đánh giá chất lượng nên do người có đủ chuyên môn thực hiện.


