nhiệt độ gia nhiệt phôi pet — Trả lời nhanh: Nhiệt độ bề mặt phôi PET khi thổi thường 95–115 °C, nhưng không có một con số áp dụng cho mọi máy. PET có nhiệt độ chuyển thủy tinh khoảng 78–80 °C; trên ngưỡng này nhựa mềm để kéo giãn. Cần chia lò thành 4–8 vùng, giữ cổ lạnh, gia nhiệt đều theo chu vi và điều chỉnh từng vùng theo chai mẫu. Quá nhiệt gây trắng, giòn; thiếu nhiệt gây mờ, mỏng thành, đáy dày.
1. nhiệt độ gia nhiệt phôi pet: Vì sao không có "một nhiệt độ chuẩn"?
Nhiệt độ cần thiết phụ thuộc:
- Trọng lượng và chiều dài phôi.
- Độ dày thành phôi.
- Hình dạng chai (thắt eo, vuông, đáy Petaloid).
- Tốc độ băng tải.
- Công suất và khoảng cách đèn.
- Nhiệt độ môi trường xưởng.
- Loại nhựa, tỷ lệ PCR.
Cùng một phôi, máy A có thể cần 105 °C, máy B cần 112 °C. Vì vậy, con số trong tài liệu chỉ là điểm khởi đầu.
2. Nguyên lý gia nhiệt hồng ngoại
Đèn hồng ngoại truyền nhiệt vào phôi qua bức xạ. Nhựa PET hấp thụ hồng ngoại tốt ở bước sóng 1–2 µm, tương ứng nhiệt độ dây tóc 1.800–2.400 °C.
Các yếu tố ảnh hưởng:
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Công suất đèn | Nhiệt lượng phát ra |
| Khoảng cách đèn – phôi | Càng gần càng nóng |
| Tốc độ băng tải | Thời gian phơi nhiệt |
| Tấm phản chiếu | Phân bố đều hơn |
| Quạt làm mát | Giảm nhiệt cục bộ, bảo vệ cổ |
| Luân chuyển phôi | Phôi quay để nóng đều chu vi |
3. Chia vùng nhiệt
3.1. Nguyên tắc chung
| Vùng | Mục tiêu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cổ | Giữ lạnh | Không biến dạng ren |
| Vai | Đủ mềm, không chảy | Thường thấp hơn thân |
| Thân trên | Trung bình – cao | Tùy hình dạng |
| Thân dưới | Cao nhất | Vùng giãn chính |
| Đáy | Trung bình – cao | Đủ tạo hình, không dày |
3.2. Ví dụ profile cho chai 500 ml
| Vùng | Công suất tương đối |
|---|---|
| 1 (cổ) | 0–20% |
| 2 (vai) | 55–65% |
| 3 (thân trên) | 70–80% |
| 4 (thân dưới) | 80–90% |
| 5 (đáy) | 70–85% |
Đây là tỷ lệ tương đối, không phải giá trị tuyệt đối. Máy có 6–8 vùng cần chia chi tiết hơn.
3.3. Chai có hình dạng đặc biệt
- Chai thắt eo: giảm nhiệt vùng eo để tránh mỏng.
- Chai vuông: gia nhiệt đều 4 mặt, kiểm tra phôi quay.
- Chai đáy Petaloid: tăng nhẹ vùng đáy để tạo chân.
- Chai chịu nhiệt: profile khác, khuôn heat-set, cần tài liệu riêng.
4. Nhận biết quá nhiệt và thiếu nhiệt
| Dấu hiệu | Quá nhiệt | Thiếu nhiệt |
|---|---|---|
| Độ trong | Trắng đục, giòn | Mờ, không bóng |
| Thành chai | Mỏng, dễ rách | Dày, không đều |
| Đáy | Dày, biến dạng | Không tạo hình rõ |
| Cổ | Biến dạng, chảy | Bình thường |
| Khi bóp | Giòn, nứt | Mềm, phục hồi kém |
| Bề mặt | Vết cháy, sần | Vết kéo, đường gấp |
5. Quy trình chỉnh profile
- Bắt đầu từ khuyến nghị nhà sản xuất cho phôi và chai tương tự.
- Chạy 10 chai mẫu, đo trọng lượng, chiều cao, độ dày.
- Chọn một vùng nghi ngờ nhất, thay đổi 5%.
- Chạy lại 10 chai, so sánh với mẫu đối chứng.
- Lặp lại cho đến khi đạt.
- Ghi công thức: vùng, công suất, tốc độ băng tải, nhiệt độ môi trường.
- Chạy 30 phút liên tục để kiểm tra độ ổn định.
Không chỉnh nhiều vùng cùng lúc. Không chỉnh khi máy chưa đạt nhiệt ổn định.
6. Dụng cụ đo
| Dụng cụ | Công dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Nhiệt kế hồng ngoại | Đo nhanh bề mặt | Sai số do độ phát xạ |
| Camera nhiệt | Xem phân bố nhiệt | Đắt, nhưng trực quan |
| Đầu dò tiếp xúc | Đo chính xác điểm | Có thể làm xước phôi |
| Đồng hồ vạn năng | Kiểm tra đèn, điện trở | Phát hiện đèn hỏng |
| Cân điện tử | Kiểm tra phôi/chai | Bắt buộc |
Nên đo ít nhất 3 điểm: vai, thân, đáy, ở 2 phía đối diện.
7. Năm lỗi thường gặp
- Tăng nhiệt để chữa mọi lỗi. Làm chai giòn, trắng.
- Không làm mát cổ. Ren biến dạng, nắp không kín.
- Đèn hỏng không phát hiện. Nhiệt không đều theo chu vi.
- Không ghi profile. Mỗi ca chỉnh lại từ đầu.
- Bỏ qua nhiệt độ môi trường. Mùa đông và mùa hè cho kết quả khác nhau.
8. Câu hỏi thường gặp
Nhiệt độ gia nhiệt phôi PET là bao nhiêu?
Thường 95–115 °C ở bề mặt, tùy phôi, máy và chai. Cần xác định bằng chạy thử, không áp dụng máy móc.
Có thể dùng nhiệt kế hồng ngoại để đo phôi không?
Được, nhưng cần hiệu chỉnh độ phát xạ và đo ở khoảng cách phù hợp. Kết quả có thể lệch 2–5 °C so với đầu dò tiếp xúc.
Tại sao chai bị trắng khi tăng nhiệt?
PET bị quá nhiệt hoặc ứng suất, mất cấu trúc trong. Giảm nhiệt vùng tương ứng và kiểm tra tốc độ kéo.
Mùa đông có cần tăng nhiệt không?
Có thể cần tăng nhẹ hoặc ổn định nhiệt độ xưởng. Nên ghi lại điều kiện môi trường khi thiết lập profile.
Bao lâu chỉnh profile một lần?
Khi đổi phôi, đổi khuôn, đổi mùa hoặc khi chất lượng chai thay đổi. Không cần chỉnh hàng ngày nếu điều kiện ổn định.
Có cần làm lạnh cổ phôi riêng không?
Có, nếu thiết bị có tấm chắn nhiệt hoặc vòng làm mát cổ. Cổ phôi quá nóng sẽ mất độ cứng, ren bị nở và nắp không kín. Nếu máy không có thiết bị này, nên giữ tốc độ băng tải phù hợp để thời gian gia nhiệt cổ đủ ngắn.
9. Kết luận
Gia nhiệt là bước ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng chai nhưng lại khó chuẩn hóa nhất. Nguyên tắc: chia vùng, giữ cổ lạnh, đo thực tế, chỉnh một biến số và ghi lại.
Cần hỗ trợ thiết lập profile cho chai cụ thể, gửi ảnh chai và thông số hiện tại qua hotline 0949 414 141.
Bài viết liên quan
Thông tin kiểm duyệt: Nội dung dựa trên nguyên lý gia nhiệt hồng ngoại và tài liệu vận hành. Giá trị nhiệt độ cần được xác nhận bằng đo thực tế trên từng máy.


