tính công suất máy thổi chai — Trả lời nhanh: Công suất lý thuyết = số khoang × 3.600 / chu kỳ (giây). Công suất sử dụng = công suất lý thuyết × hiệu suất. Ví dụ máy 4 khoang, chu kỳ 5 giây, hiệu suất 90%: 4 × 3.600 / 5 × 0,9 = 2.592 chai/giờ. Không dùng con số lý thuyết để lập kế hoạch sản xuất hoặc tính hoàn vốn.
1. tính công suất máy thổi chai: Công thức gốc
Công suất lý thuyết (chai/giờ) = Số khoang × 3.600 / Chu kỳ (giây)
Công suất sử dụng = Công suất lý thuyết × Hiệu suất
Trong đó:
- Số khoang: số chai tạo ra mỗi chu kỳ.
- Chu kỳ: thời gian từ lúc bắt đầu một chu kỳ đến khi bắt đầu chu kỳ tiếp theo.
- Hiệu suất: tỷ lệ thời gian chạy thực tế so với thời gian kế hoạch.
2. Ví dụ thực tế
2.1. Máy bán tự động 2 khoang
Chu kỳ 5 giây, hiệu suất 80%:
2 × 3.600 / 5 × 0,8 = 1.152 chai/giờ
Một ca 8 giờ: khoảng 8.400 chai nếu không dừng. Thực tế trừ đổi khuôn, vệ sinh, nghỉ: 7.000–7.500 chai.
2.2. Máy tự động 4 khoang
Chu kỳ 4,5 giây, hiệu suất 92%:
4 × 3.600 / 4,5 × 0,92 = 2.944 chai/giờ
2.3. Chai 2 lít, máy 4 khoang
Chu kỳ 10 giây, hiệu suất 90%:
4 × 3.600 / 10 × 0,9 = 1.296 chai/giờ
Cùng máy, chai lớn hơn cho sản lượng thấp hơn 50–60%.
3. Hiệu suất thực tế
| Loại máy | Hiệu suất tham khảo |
|---|---|
| Bán tự động, 1 ca | 75–85% |
| Bán tự động, 3 ca | 70–80% |
| Tự động, chạy ổn định | 85–95% |
| Tự động, mới chạy | 70–85% |
| Chạy nhiều mẫu, đổi khuôn thường xuyên | 65–80% |
Hiệu suất chịu ảnh hưởng bởi:
- Thời gian đổi khuôn.
- Khởi động, gia nhiệt.
- Dừng máy do lỗi.
- Chất lượng phôi.
- Tay nghề vận hành.
- Bảo trì.
4. Tính ngược: cần bao nhiêu khoang?
Số khoang = Sản lượng mục tiêu × Chu kỳ / (3.600 × Hiệu suất)
Ví dụ cần 3.000 chai/giờ, chu kỳ 5 giây, hiệu suất 90%:
3.000 × 5 / (3.600 × 0,9) = 4,63
Chọn 6 khoang. Nếu chọn 4 khoang, sản lượng chỉ khoảng 2.592 chai/giờ, thiếu 13%.
5. Tính theo ngày, tháng, năm
Sản lượng/ngày = Công suất sử dụng × Số giờ chạy thực tế
Sản lượng/tháng = Sản lượng/ngày × Số ngày làm việc
Ví dụ: 1.152 chai/giờ × 7,5 giờ × 26 ngày = 224.640 chai/tháng.
Cần trừ thêm:
- Ngày bảo trì.
- Ngày lễ.
- Thời gian chạy thử.
- Tỷ lệ lỗi.
6. OEE – chỉ số đầy đủ hơn
OEE = Độ sẵn sàng × Hiệu suất × Chất lượng.
| Thành phần | Cách tính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Độ sẵn sàng | Thời gian chạy / thời gian kế hoạch | 90% |
| Hiệu suất | Sản lượng thực / sản lượng lý thuyết | 95% |
| Chất lượng | Chai đạt / tổng chai | 98% |
| OEE | 0,9 × 0,95 × 0,98 | 83,8% |
OEE 80–85% là tốt với dây chuyền thổi chai. Dưới 70% cần cải thiện.
7. Năm sai lầm khi tính công suất
- Dùng công suất catalogue. Thường tính với chai nhỏ, chu kỳ ngắn, chưa trừ dừng máy.
- Bỏ qua thời gian đổi khuôn. Đổi 2 lần/tuần có thể mất 4–8 giờ/tháng.
- Không tính tỷ lệ lỗi. 3% lỗi làm giảm sản lượng đạt.
- Tính 24/7. Máy cần bảo trì, vệ sinh, nghỉ.
- So sánh khác dung tích. Chai 2 lít không thể so với chai 500 ml.
8. Câu hỏi thường gặp
Máy thổi chai 2 khoang được bao nhiêu chai/giờ?
Với chai 500 ml, chu kỳ 4–5 giây, hiệu suất 85%: khoảng 1.200–1.500 chai/giờ.
Chu kỳ thổi chai 500ml là bao nhiêu?
Thường 4–6 giây với máy tự động; 7–10 giây với bán tự động do thao tác tay.
Làm sao biết máy chạy đúng công suất?
Đo thời gian 100 chu kỳ, tính chu kỳ trung bình, so với catalogue. Đồng thời đo sản lượng thực trong 1 giờ.
Có nên mua máy có công suất gấp đôi nhu cầu?
Không, trừ khi có kế hoạch mở rộng trong 12 tháng. Chạy dưới 50% công suất làm tăng chi phí/chai.
Hiệu suất bao nhiêu là bình thường?
Bán tự động 75–85%; tự động 85–95%. Dưới 70% cần kiểm tra.
Có nên tính công suất theo số khoang hay theo đầu thổi?
Theo số khoang. Một khoang tạo ra một chai mỗi chu kỳ. Số đầu thổi có thể bằng hoặc khác số khoang tùy thiết kế, nhưng chỉ số khoang mới quyết định số chai mỗi chu kỳ.
9. Kết luận
Công suất là phép tính, không phải cảm nhận. Dùng công thức, trừ hao hiệu suất, và kiểm chứng bằng sản lượng thực trong 1 giờ.
Cần bảng tính cho chai cụ thể, gửi dung tích và chu kỳ dự kiến qua hotline 0949 414 141.
Bài viết liên quan
- Máy thôi chai PET: hướng dẫn chọn cấu hình
- Máy thổi chai PET tự động
- Máy thổi chai PET bán tự động
- Giá máy thổi chai PET
Thông tin kiểm duyệt: Công thức áp dụng cho máy thổi stretch blow. Chu kỳ và hiệu suất thực tế cần đo trên thiết bị cụ thể.


