Kiến thức thực tế về công nghệ thổi chai petHotline kỹ thuật: 0949414141
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Cách tính công suất máy thổi chai PET chính xác

tính công suất máy thổi chai — Trả lời nhanh: Công suất lý thuyết = số khoang × 3.600 / chu kỳ (giây). Công suất sử dụng = công suất lý thuyết × hiệu suất. Ví dụ máy 4 khoang, chu kỳ 5 giây, hiệu suất 90%: 4 × 3.600 / 5 × 0,9 = 2....

tính công suất máy thổi chai — Trả lời nhanh: Công suất lý thuyết = số khoang × 3.600 / chu kỳ (giây). Công suất sử dụng = công suất lý thuyết × hiệu suất. Ví dụ máy 4 khoang, chu kỳ 5 giây, hiệu suất 90%: 4 × 3.600 / 5 × 0,9 = 2.592 chai/giờ. Không dùng con số lý thuyết để lập kế hoạch sản xuất hoặc tính hoàn vốn.


1. tính công suất máy thổi chai: Công thức gốc

Công suất lý thuyết (chai/giờ) = Số khoang × 3.600 / Chu kỳ (giây)
Công suất sử dụng = Công suất lý thuyết × Hiệu suất

Trong đó:

  • Số khoang: số chai tạo ra mỗi chu kỳ.
  • Chu kỳ: thời gian từ lúc bắt đầu một chu kỳ đến khi bắt đầu chu kỳ tiếp theo.
  • Hiệu suất: tỷ lệ thời gian chạy thực tế so với thời gian kế hoạch.

2. Ví dụ thực tế

2.1. Máy bán tự động 2 khoang

Chu kỳ 5 giây, hiệu suất 80%:

2 × 3.600 / 5 × 0,8 = 1.152 chai/giờ

Một ca 8 giờ: khoảng 8.400 chai nếu không dừng. Thực tế trừ đổi khuôn, vệ sinh, nghỉ: 7.000–7.500 chai.

2.2. Máy tự động 4 khoang

Chu kỳ 4,5 giây, hiệu suất 92%:

4 × 3.600 / 4,5 × 0,92 = 2.944 chai/giờ

2.3. Chai 2 lít, máy 4 khoang

Chu kỳ 10 giây, hiệu suất 90%:

4 × 3.600 / 10 × 0,9 = 1.296 chai/giờ

Cùng máy, chai lớn hơn cho sản lượng thấp hơn 50–60%.


3. Hiệu suất thực tế

Loại máy Hiệu suất tham khảo
Bán tự động, 1 ca 75–85%
Bán tự động, 3 ca 70–80%
Tự động, chạy ổn định 85–95%
Tự động, mới chạy 70–85%
Chạy nhiều mẫu, đổi khuôn thường xuyên 65–80%

Hiệu suất chịu ảnh hưởng bởi:

  • Thời gian đổi khuôn.
  • Khởi động, gia nhiệt.
  • Dừng máy do lỗi.
  • Chất lượng phôi.
  • Tay nghề vận hành.
  • Bảo trì.

4. Tính ngược: cần bao nhiêu khoang?

Số khoang = Sản lượng mục tiêu × Chu kỳ / (3.600 × Hiệu suất)

Ví dụ cần 3.000 chai/giờ, chu kỳ 5 giây, hiệu suất 90%:

3.000 × 5 / (3.600 × 0,9) = 4,63

Chọn 6 khoang. Nếu chọn 4 khoang, sản lượng chỉ khoảng 2.592 chai/giờ, thiếu 13%.


5. Tính theo ngày, tháng, năm

Sản lượng/ngày = Công suất sử dụng × Số giờ chạy thực tế
Sản lượng/tháng = Sản lượng/ngày × Số ngày làm việc

Ví dụ: 1.152 chai/giờ × 7,5 giờ × 26 ngày = 224.640 chai/tháng.

Cần trừ thêm:

  • Ngày bảo trì.
  • Ngày lễ.
  • Thời gian chạy thử.
  • Tỷ lệ lỗi.

6. OEE – chỉ số đầy đủ hơn

OEE = Độ sẵn sàng × Hiệu suất × Chất lượng.

Thành phần Cách tính Ví dụ
Độ sẵn sàng Thời gian chạy / thời gian kế hoạch 90%
Hiệu suất Sản lượng thực / sản lượng lý thuyết 95%
Chất lượng Chai đạt / tổng chai 98%
OEE 0,9 × 0,95 × 0,98 83,8%

OEE 80–85% là tốt với dây chuyền thổi chai. Dưới 70% cần cải thiện.


7. Năm sai lầm khi tính công suất

  1. Dùng công suất catalogue. Thường tính với chai nhỏ, chu kỳ ngắn, chưa trừ dừng máy.
  2. Bỏ qua thời gian đổi khuôn. Đổi 2 lần/tuần có thể mất 4–8 giờ/tháng.
  3. Không tính tỷ lệ lỗi. 3% lỗi làm giảm sản lượng đạt.
  4. Tính 24/7. Máy cần bảo trì, vệ sinh, nghỉ.
  5. So sánh khác dung tích. Chai 2 lít không thể so với chai 500 ml.

8. Câu hỏi thường gặp

Máy thổi chai 2 khoang được bao nhiêu chai/giờ?

Với chai 500 ml, chu kỳ 4–5 giây, hiệu suất 85%: khoảng 1.200–1.500 chai/giờ.

Chu kỳ thổi chai 500ml là bao nhiêu?

Thường 4–6 giây với máy tự động; 7–10 giây với bán tự động do thao tác tay.

Làm sao biết máy chạy đúng công suất?

Đo thời gian 100 chu kỳ, tính chu kỳ trung bình, so với catalogue. Đồng thời đo sản lượng thực trong 1 giờ.

Có nên mua máy có công suất gấp đôi nhu cầu?

Không, trừ khi có kế hoạch mở rộng trong 12 tháng. Chạy dưới 50% công suất làm tăng chi phí/chai.

Hiệu suất bao nhiêu là bình thường?

Bán tự động 75–85%; tự động 85–95%. Dưới 70% cần kiểm tra.

Có nên tính công suất theo số khoang hay theo đầu thổi?

Theo số khoang. Một khoang tạo ra một chai mỗi chu kỳ. Số đầu thổi có thể bằng hoặc khác số khoang tùy thiết kế, nhưng chỉ số khoang mới quyết định số chai mỗi chu kỳ.


9. Kết luận

Công suất là phép tính, không phải cảm nhận. Dùng công thức, trừ hao hiệu suất, và kiểm chứng bằng sản lượng thực trong 1 giờ.

Cần bảng tính cho chai cụ thể, gửi dung tích và chu kỳ dự kiến qua hotline 0949 414 141.


Bài viết liên quan


Thông tin kiểm duyệt: Công thức áp dụng cho máy thổi stretch blow. Chu kỳ và hiệu suất thực tế cần đo trên thiết bị cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

4. Tính ngược: cần bao nhiêu khoang?
Số khoang = Sản lượng mục tiêu × Chu kỳ / (3.600 × Hiệu suất) Ví dụ cần 3.000 chai/giờ, chu kỳ 5 giây, hiệu suất 90%: 3.000 × 5 / (3.600 × 0,9) = 4,63 Chọn 6 khoang. Nếu chọn 4 khoang, sản lượng chỉ khoảng 2.592 chai/giờ, thiếu 13%.
Máy thổi chai 2 khoang được bao nhiêu chai/giờ?
Với chai 500 ml, chu kỳ 4–5 giây, hiệu suất 85%: khoảng 1.200–1.500 chai/giờ.
Chu kỳ thổi chai 500ml là bao nhiêu?
Thường 4–6 giây với máy tự động; 7–10 giây với bán tự động do thao tác tay.
Làm sao biết máy chạy đúng công suất?
Đo thời gian 100 chu kỳ, tính chu kỳ trung bình, so với catalogue. Đồng thời đo sản lượng thực trong 1 giờ.
Có nên mua máy có công suất gấp đôi nhu cầu?
Không, trừ khi có kế hoạch mở rộng trong 12 tháng. Chạy dưới 50% công suất làm tăng chi phí/chai.
Hiệu suất bao nhiêu là bình thường?
Bán tự động 75–85%; tự động 85–95%. Dưới 70% cần kiểm tra.
Có nên tính công suất theo số khoang hay theo đầu thổi?
Theo số khoang. Một khoang tạo ra một chai mỗi chu kỳ. Số đầu thổi có thể bằng hoặc khác số khoang tùy thiết kế, nhưng chỉ số khoang mới quyết định số chai mỗi chu kỳ.
Thông tin kiểm duyệt

Nội dung được biên tập từ tài liệu kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành. Thông số thực tế phụ thuộc nguồn nước, môi trường và cấu hình thiết bị.